Home / Ngữ Pháp & Từ Vựng / 150 câu nói tiếng anh thông dụng của người Mỹ

150 câu nói tiếng anh thông dụng của người Mỹ

Dưới đây là 150 câu nói tiếng anh thông dụng của người Mỹ được ITC tổng hợp lại

231010HDhoctienganh01

Be good ! Ngoan nhá! (Nói với trẻ con)

Say cheese! Cười lên nào ! (Khi chụp hình)

Bottom up! 100% nào! (Khi…đối ẩm)

Scratch one’s head: Nghĩ muốn nát óc

Me? Not likely! Tao hả? Không đời nào!

Take it or leave it! Chịu thì lấy, không chịu thì thôi!

Mark my words! Nhớ lời tao đó!

Hell with haggling! Thấy kệ nó!

Bored to death! Chán chết!

Enjoy your meal ! Ăn ngon miệng nhá!

What a relief! Đỡ quá!

Go to hell ! Đi chết đi! (Đừng có nói câu này nhiều nha!)

The more, the merrier! Càng đông càng vui (Especially when you’re holding a party)

It serves you right! Đáng đời mày!

Beggars can’t be choosers! ăn mày còn đòi xôi gấc

Good job!= well done! Làm tốt lắm!

Boys will be boys! Nó chỉ là trẻ con thôi mà!

Go hell! chết đi, đồ quỷ tha ma bắt (những câu kiểu này nên biết chỉ để biết thôi nhé! đừng lạm dụng)

Try your best! Cố gắng lên (câu này chắc ai cũng biết)

Just for fun! Cho vui thôi

Make some noise! Sôi nổi lên nào!

Rain cats and dogs. Mưa tầmtã

Congratulations! Chúc mừng !

Love me love my dog. Yêu em yêu cả đường đi, ghét em ghét cả tông ty
họ hàng

Alway the same. Trước sau như một

Strike it. Trúng quả

Hit it off. Tâm đầu ý hợp

Add fuel to the fire. Thêm dầu vào lửa

Hit or miss. Được chăng hay chớ

To eat well and can dress beautyfully. Ăn trắng mặc trơn

Just kidding. Chỉ đùa thôi

Don’t mention it! = You’re welcome = That’s allright! = Not at all. Không có chi

No, not a bit. Không chẳng có gì

After you. Bạn trước đi

Nothing particular! Không có gì đặc biệt cả

Have I got your word on that? Tôi có nên tin vào lời hứa của anh không?

Almost! Gần xong rồi

The same as usual! Giống như mọi khi

You ‘ll have to step on it Bạn phải đi ngay

What the hell is going on? Chuyện quái quỷ gì đang diễn ra vậy?

I’m in a hurry. Tôi đang bận

Sorry for bothering! Xin lỗi vì đã làm phiền

Prorincial! Sến

Give me a certain time! Cho mình thêm thời gian

Decourages me much! Làm nản lòng

Out of sight out of might! Xa mặt cách lòng

It’s a kind of once-in-life! Cơ hội ngàn năm có một

The God knows! Chúa mới biết được

Poor you/me/him/her…! tội nghiệp mày/tao/thằng đó/ con đó

Women love throught ears, while men love throught eyes! Con gái yêu bằng tai, con trai yêu bằng mắt.

Go along with you. Cút đi

Quên nó đi! (Đủ rồi đấy!) —-> Forget it! (I’ve had enough!)

Let me see. Để tôi xem đã/ Để tôi suy nghĩ đã

Bạn đi chơi có vui không? —-> Are you having a good time?

Bạn đã có hứng chưa? (Bạn cảm thấy thích chưa?) —-> Are you in the
mood?

Ngồi nhé. —-> Scoot over

Mấy giờ bạn phải về? —-> What time is your curfew?

Nếu chán, tôi sẽ về (nhà) —-> If it gets boring, I’ll go (home)

Chuyện đó còn tùy —-> It depends

Tùy bạn thôi —-> It’s up to you

Cái nào cũng tốt —-> Either will do.

Cái gì cũng được —-> Anything’s fine

Tôi sẽ chở bạn về —-> I’ll take you home

Dạo này mọi việc vẫn tốt hả? —-> Are you doing okay?

Bạn thấy việc đó có được không? —-> How does that sound to you?

Làm ơn chờ máy (điện thoại) —-> Hold on, please

Gửi lời chào của anh tới bạn của em —> Say hello to your friends for me.

Xin hãy ở nhà —> Please be home

Tiếc quá! —-> What a pity!

Nhiều rủi ro quá! —-> It’s risky!

Quá tệ —> Too bad!

Cố gắng đi! —-> Go for it!

Bình tĩnh nào! —-> Calm down!

Vui lên đi! —-> Cheer up!

Tuyệt quá —-> Awesome

Đừng hiểu sai ý tôi —-> Don’t get me wrong

Kỳ quái —-> Weird

Chuyện đã qua rồi —-> It’s over

Nothing’s happened yet —-> Chả thấy gì xảy ra cả

Sounds fun! Let’s give it a try! —-> Nghe có vẻ hay đấy, ta thử nó (vật)
xem sao

That’s strange! —-> Lạ thật

Here comes everybody else —> Mọi người đã tới nơi rồi kìa

I’m in nomood for … —-> Tôi không còn tâm trạng nào để mà … đâu

What nonsense! —-> Thật là ngớ ngẩn!

What a thrill! —-> Thật là li kì

Suit yourself —-> Tuỳ bạn thôi

As long as you’re here, could you … —-> Chừng nào bạn còn ở đây,
phiền bạn …

About a (third) as strong as usual —-> Chỉ khoảng (1/3) so với mọi khi
(nói về chất lượng)

I’m on my way home —-> Tội đang trên đường về nhà

What on earth is this? —-> Cái quái gì thế này?

What a miserable guy! —-> Thật là thảm hại

What a dope! —-> Thật là nực cười!

You haven’t changed a bit! —-> Trông ông vẫn còn phong độ chán!

You played a prank on me. Wait! —-> Ông dám đùa với tui à. Đứng lại mau!

I’ll show it off to everybody —-> Để tôi đem nó đi khoe với mọi người
(đ ồ vật)

Enough is enough! —-> Đủ rồi đấy nhé!

Your jokes are always witty —-> Anh đùa dí dỏm thật đấy

Let’s see which of us can hold out longer —-> Để xem ai chịu ai nhé

Life is tough! —-> Cuộc sống thật là phức tạp ^^

What a piece of work! —-> Thật là chán cho ông quá! (hoặc thật là
một kẻ vô phương cứu chữa)

What I’m going to take! —-> Nặng quá, không xách nổi nữa

No matter what, … —-> Bằng mọi giá, …

Please help yourself —-> Bạn cứ tự nhiên

No means no! —-> Đã bảo không là không!

Just sit here, … —-> Cứ như thế này mãi thì …

Có chuyện gì vậy? —-> What’s up?

Dạo này đang làm gì? —-> What have you been doing?

Dạo này ra sao rồi? —-> How’s it going?

Không có gì mới cả —-> Nothing much

Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi —-> I was just thinking

Bạn đang lo lắng gì vậy? —-> What’s on your mind?

Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi —-> I was just daydreaming

Vậy hã? —-> Is that so?

Không phải là chuyện của bạn —-> It’s none of your business

Làm thế nào vậy? —-> How come?

Quá đúng! —-> Definitely!

Chắc chắn rồi! —-> Absolutely!

Dĩ nhiên! —-> Of course!

Tôi đoán vậy —-> I guess so

Chắc chắn mà —-> You better believe it!

Làm sao mà biết được —-> There’s no way to know.

Chuyện này khó tin quá! —-> This is too good to be true!

Tôi không thể nói chắc —> I can’t say for sure ( I don’t know)

Thôi đi (đừng đùa nữa) —-> No way! ( Stop joking!)

Quá đúng! —-> Right on! (Great!)

Tôi hiểu rồi —-> I got it

Tôi thành công rồi! —-> I did it!

Đến khi nào? —-> ‘Til when?

Có rảnh không? —-> Got a minute?

Vào khoảng thời gian nào? —-> About when?

Hãy nói lớn lên —-> Speak up

Sẽ không mất nhiều thời gian đâu —-> I won’t take but a minute

Có thấy Melissa không? —-> Seen Melissa?

Đến đây —-> Come here

Thế là ta lại gặp nhau phải không? —-> So we’ve met again, eh?

Ghé chơi —-> Come over

Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau —-> Please go first. After you

Đừng đi vội —-> Don’t go yet

Cám ơn đã nhường đường —-> Thanks for letting me go first

What the hell are you doing? —-> Anh đang làm cái quái gì thế kia?

Thật là nhẹ nhõm —-> What a relief

Bạn đúng là cứu tinh.Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà —-> You’re a life saver. I know I can

count on you.

Xạo quá! —-> That’s a lie!

Đừng có giả vờ khờ khạo! —-> Get your head out of your ass!

Làm theo lời tôi —-> Do as I say

Hãy giải thích cho tôi tại sao —-> Explainto me whyAsk for it! —-> Tự mình làm thì tự mình chịu đi!

Đủ rồi đó! —-> This is the limit! (No more, please!)

… In the nick of time: —-> … thật là đúng lúc

Go for it! —-> Cứ liều thử đi

No litter —-> Cấm vất rác

Yours! As if you didn’t know —-> của you chứ ai, cứ giả bộ không biết.

No business is a success from the beginning —-> vạn sự khởi đầu nan

What a jerk! —-> thật là đáng ghét

What? How dare you say such a thing to me —-> Cái gì, …mài dám nói thế với tau à

None of your business! —-> Không phải việc của bạn

How cute! —-> Ngộ ngĩnh, dễ thương quá!

Don’t stick your nose into this —-> đừng dính mũi vào việc này

What I’m going to do if…. —-> Làm sao đây nếu …

Don’t peep! —–> đừng nhìn lén!

Stop it right a way! —-> Có thôi ngay đi không

You’d better stop dawdling —-> Bạn tốt hơn hết là không nên la cà.

A wise guy, eh?! —-> Á à… thằng này láo

Bạn đang xem “150 câu nói tiếng anh thông dụng của người Mỹ

Xem thêm Tiếng anh chuyên ngành Y“, “Tài liệu tiếng anh

Có thể bạn quan tâm Khóa học tiếng anh cho trẻ em“, “Lớp học tiếng anh cho người đi làm

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *