Home / Tài Liệu Tiếng Anh / 32 Từ vựng tiếng anh chuyên ngành b​áo chí

32 Từ vựng tiếng anh chuyên ngành b​áo chí

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành b​áo chí

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành báo chí

1. Tabloid: báo lá cải
2. Broadsheet: báo khổ lớn
3. Frontpage: trang nhất
4. News agency: thông tấn xã
5. Headline: tiêu đề
6. Editor: biên tập viên
7. Correspondent: phóng viên thường trú
8. Reporter: phóng viên
9. Critic: nhà phê bình
10. Proprietor: chủ báo
11. Columnist: người phụ trách một chuyên mục của báo
12. Journalist: nhà báo
13. Circulations: tổng số báo phát hành
14. Censorship: sự kiểm duyệt
15. Supplement: bản phụ lục
16. Editorial: bài xã luận
17. Article: bài báo
18. Cartoons: tranh biếm họa
19. Gossip: mục lượm lặt
20. Entertainment: sự giải trí
21. The letters page: trang thư bạn đọc
22. Business news: tin kinh tế
23. Fashion artical: mục thời trang
24. Cross word: mục giải ô chữ
25. Describe: miêu tả
26. Announce: tuyên bố
27. Edit: biên tập
28. Interview: phỏng vấn
29. Represent: đại diện
30. Report: báo cáo
31. Sensational: vấn đề gây xôn xao dư luận, giật gân
32. Publish: xuất bản
 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *