Home / Tài Liệu Tiếng Anh / 32 từ vựng tiếng anh chuyên ngành xây dựng

32 từ vựng tiếng anh chuyên ngành xây dựng

Chia sẻ 32 từ vựng tiếng anh chuyên ngành xây dựng

từ vựng tiếng anh chuyên ngành xây dựng

1. basement of tamped (rammed) concrete /’kɔnkri:t/ : móng (tầng ngầm) làm bằng cách đổ bê tông
2. angle brace/angle tie in the scaffold /’skæfəld/ : thanh giằng góc ở giàn giáo
3. brick wall /brik wɔ:l/: Tường gạch
4. bricklayer’s labourer/builder’s labourer /’leibərə/ : Phụ nề, thợ phụ nề
5. bricklayer /’brik,leiə/: Thợ nề
6. building site /’bildiɳ sait/: Công trường xây dựng
7. cellar window (basement window) /’selə ‘windou /: các bậc cầu thang bên ngoài tầng hầm
8. carcase /’kɑ:kəs/ (cacass, farbric) [ house construction, carcassing]]: khung sườn (kết cấu nhà)
9. chimney /’tʃimni/: ống khói (lò sưởi)
10. concrete floor : Sàn bê tông
11. concrete base course : cửa sổ tầng hầm
12. cover ( boards) for the staircase /’steəkeis/: Tấm che lồng cầu thang
13. ground floor (hoặc first floor nếu là tiếng Anh Mỹ): tầng trệt (tiếng Nam), tầng một (tiếng Bắc)
14. first floor ( second floor nếu là tiếng Anh Mỹ ): Lầu một (tiếng Nam), tầng hai (tiếng Bắc)
15. guard board /gɑ:d bɔ:d /: tấm chắn, tấm bảo vệ
16. jamb /dʤæm/: Đố dọc cửa, thanh đứng khuôn cửa
từ vựng tiếng anh chuyên ngành xây dựng 2

Tiếng anh chuyên ngành xây dựng

17. hollow block wall /’hɔlou blɔk wɔ:l /: Tường xây bằng gạch lỗ (gạch rỗng)
18. ledger /’ledʤə/: thanh ngang, gióng ngang (ở giàn giáo)
19. mortar trough / ‘mɔ:tə trɔf/ : Chậu vữa
20. lintel /’lintl/ (window head) : Lanh tô cửa sổ
21. outside cellar steps : cửa sổ buồng công trình phụ
22. platform railing /’plætfɔ:m ‘reiliɳ/: lan can/tay vịn sàn (bảo hộ lao động)
23. plank platform /plæɳk ‘plætfɔ:m/ (board platform) : sàn lát ván
24. putlog /’putlɔg/ (putlock) : thanh giàn giáo, thanh gióng
25. scaffold pole /’skæfəld poul/ (scaffold standard): cọc giàn giáo
26. reinforced concrete lintel : Lanh tô bê tông cốt thép
27. scaffolding joint with chain (lashing, whip, bond) mối nối giàn giáo bằng xích (dây chằng buộc, dây cáp)
28. window ledge /’windou ‘ledʤzz/ : Ngưỡng (bậu) cửa sổ
29. upper floor /’ʌpə floor /: Tầng trên
30. work platform /wə:k ‘plætfɔ:m / (working platform) : Bục kê để xây
31. brick /brik/ : Gạch
32. bag of cement /si’ment/ : Bao xi măng
 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *