Home / Tài Liệu Tiếng Anh

Tài Liệu Tiếng Anh

150 Từ vựng tiếng anh chuyên ngành hóa dầu

tu vung tieng anh chuyen nganh hoa dau

150 Từ vựng tiếng anh chuyên ngành hóa dầu additive / ‘æditiv/ : chất phụ gia absorption / әb’s :p∫n/ : hấp thụ alteration / , :ltә’rei∫n/ : sự biến đổi appreciable / ә’pri:∫әbl/ : đáng kể ambient / ‘æmbiәnt/ : môi trường xung quanh asphalt / ‘æsfælt/ : nhựa ...

Read More »

100 Từ vựng tiếng anh chuyên ngành du lịch

phương pháp giúp người việt giao tiếp tốt tiếng anh

100 Từ vựng tiếng anh chuyên ngành du lịch Airline route map: sơ đồ tuyến bay Account payable: sổ ghi tiền phải trả (của công ty) Airline schedule: lịch bay Bus schedule: Lịch trình xe buýt Rail schedule: Lịch trình tàu hỏa Baggage allowance: lượng hành lí cho phép Booking ...

Read More »

Tổng hợp từ vựng tiếng anh chuyên ngành dược

tu vung tieng anh chuyen nganh duoc

Tổng hợp từ vựng tiếng anh chuyên ngành dược 1.    Bệnh bạch hầu: Diphteria 2.    Bệnh: Disease, sickness, illness 3.    Bệnh bại liệt trẻ em: Poliomyelitis 4.    Bệnh cúm: Influenza, flu 5.    Bệnh cùi (hủi, phong): Leprosy – Người: leper 6.    Bệnh dịch: Epidemic, ...

Read More »

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành Cao Học Hành Chính

luyen-thi-toeic-tai-ha-noi

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành Cao Học Hành Chính Dispatching/Assignment: Phân công công tác Scheduling: Lịch công tác phân chia thời biểu Directing: Điều hành Elapsed time: Thời gian trôi qua Due: Thời hạn/kỳ hạn Report: Báo cáo Orientation manual: Cẩm nang hội nhập vào môi trường làm việc ...

Read More »

Chia sẻ từ vựng tiếng anh chuyên ngành Bảo Hiểm Y Tế

tu vung tieng anh ve bao hiem y te

Chia sẻ từ vựng tiếng anh chuyên ngành Bảo Hiểm Y Tế A – Absolute assignment: Chuyển nhượng hoàn toàn – Accelerated death benefit rider: Điều khoản riêng về trả trước quyền lợi bảo hiểm – Accidental death and dismemberment rider: Điều khoản riêng về chết và thương tật toàn ...

Read More »

32 Từ vựng tiếng anh chuyên ngành b​áo chí

tu vung tieng anh chuyen nganh bao chi

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành b​áo chí 1. Tabloid: báo lá cải 2. Broadsheet: báo khổ lớn 3. Frontpage: trang nhất 4. News agency: thông tấn xã 5. Headline: tiêu đề 6. Editor: biên tập viên 7. Correspondent: phóng viên thường trú 8. Reporter: phóng viên 9. Critic: nhà ...

Read More »

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành Đầu Bếp

tu vung tieng anh chuyen nganh bep

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành Đầu Bếp Đồ dùng trong nhà bếp chopping board: thớt bottle opener: cái mở chai bia colander:  cái rổ frying pan: chảo rán corkscrew: cái mở chai rượu grater hoặc cheese grater: cái nạo kitchen foil: giấy bạc gói thức ăn juicer: máy ép ...

Read More »

Từ vựng tiếng anh về ngành công an, cảnh sát 2017

tu vung tieng anh chuyen nganh cong an canh sat

Từ vựng tiếng anh về ngành công an, cảnh sát – detective /dɪˈtek.tɪv/ – thám tử – jail /dʒeɪl/ phòng giam – suspect /səˈspekt/ – nghi phạm – badge /bædʒ/  – phù hiệu, quân hàm – handcuffs  /ˈhænd.kʌfs/ – còng tay – police officer – /pəˈliːs ˈɒf.ɪ.səʳ/ – cảnh sát ...

Read More »

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành khách sạn 2017

tu vung tieng anh chuyen nganh khach san

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành khách sạn 2017 Inn: từ cổ của phòng trọ, nhà nghỉ Hostel/ motel: khách sạn nhỏ và rẻ hơn, nhà nghỉ, phòng trọ B&B (viết tắt của Bed and Breakfast): khách sạn phục vụ bữa sáng Single Room: phòng đơn Full board: khách sạn ...

Read More »