Home / Ngữ Pháp & Từ Vựng / Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

Anh ngữ ITC sẽ hướng dẫn các bạn cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và các ví dụ cụ thể về thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect).

1, Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành

a, Câu khẳng định

Subject + HAD + Verb in Past Participle

Ex: I fell in love after we had met in the first
(Tôi đã yêu anh ta ngay từ lần đầu tiên gặp nhau)

They had finished before I arrived
(Họ đã hoàn thành trước khi tôi đến)

b, Câu phủ định

Subject + had not(hadn’t) + Verb in Past Participle

Ex: After she had fell in love with him, she didn’t love another person
(Sau khi yêu anh, cô chẳng yêu một ai khác nữa)

Kenny wanted go to the cinema because she hadn’t seen that film before
(Kenny muốn tới rạp chiếu phim vì cô ấy chưa xem bộ phim đó)

c, Câu nghi vấn

(Từ để hỏi) + Had + Subject + Verb in Past Participle

Ex: What had you thought before I asked the question?
(Bạn đã nghĩ gì trước khi tôi hỏi)

Had you completed all homework before your teacher came?
(Bạn đã hoàn thành hết bài tập trước khi cô giáo đến à?)

2, Cách dùng thì quá khứ hoàn thành

a, Hành động xảy ra một khoảng thời gian trong quá khứ, trước một mốc thời gian khác.

Ex: Jane had studied in Japan before she did her master’s at Oxford.
(Jane đã học ở Nhật trước khi cô ấy tốt nghiệp trường Oxford).

I had lived abroad for two years when I received the letter from my best friend
(Tôi đã sống ở nước ngoài được hai năm trước khi nhận được thư từ bạn thân)

b, Khi có một hành động xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.

  • Chúng ta thường sử dụng các từ nối như before, after, just, when, as soon as, by the time, until,…
  • Trong câu có 2 vế, hành động nào xảy ra trước thì dùng quá khứ hoàn thành, hành động nào xảy ra sau thì dùng quá khứ đơn.

Ex: After I had cleaned the room, my mom called
(Sau khi tôi dọn xong phòng thì mẹ gọi)

He had gone to school before Sarah came
(Cậu ấy đã tới trường trước khi Sarah đến)

c, Hành động xảy ra như là điều kiện tiên quyết cho hành động khác

Ex: Henry had lost fifty pounds and could begin anew.
(Henry đã mất 50 bảng Anh và có thể phải bắt đầu lại từ đầu

I had prepared for the exams and was ready to do well.
(Tôi đã chuẩn bị kĩ càng cho bài kiểm tra và sẵn sàng để làm tốt)

3, Dấu hiệu nhận biết

Trong câu thường có các từ: before, after, when by, by the time, by the end of + time in the past …

Từ nhận biết: until then, by the time, prior to that time, before, after, for, as soon as, by, …

Ex: By the time I met you, I had worked in that company for five years.

When I got up this morning, my father had already left.

 

Bạn đang xem Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

Xem thêmThì hiện tại hoàn thành (Present perfect tense)“, “Tài liệu tiếng anh

Có thể bạn quan tâm Tiếng anh cho người mới bắt đầu“, “Lớp học tiếng anh cho người đi làm

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *