Home / Tài Liệu Tiếng Anh / Từ viết tắt trong tiếng anh

Từ viết tắt trong tiếng anh

Từ viết tắt trong tiếng anh

Những từ viết tắt hay gặp trong tiếng Anh, từ viết tắt thông dụng, học tiếng Anh như thế nào, cách học tiếng anh hiệu quả

Học tiếng Anh, chúng ta rất cần quan tâm đến từ vựng, ngữ pháp, giao tiếp, kĩ năng nghe, đọc,… Và bên cạnh đó, không thể thiếu những từ viết tắt tiếng Anh thông dụng.

Những từ viết tắt hay gặp trong tiếng anh

-cya = see ya = see you again: gặp lại bạn sau

-def = definitely: dứt khoát

-dw = Don’t worry : không sao, đừng lo lắng

-F2F = face to face: gặp trực tiếp ( thay vì qua điện thoại hay online)

-fyi = for your information: để bạn biết rằng

-G2g ( hoặc “gtg”) = got to go: phải đi bây giờ

-GAL = get a life: hãy để cho tôi/cô ấy/anh ấy/họ yên

-gd =good: tốt, tuyệt

-GGP = gotta go pee: tôi phải đi tè (ý là nói lẹ lên) :))

-Gimmi = give me: đưa cho tôi

-Gr8 = great: tuyệt

-GRRRRR = growling (tiếng): gầm gừ

-gf = girlfriend: bạn gái

-HAK (hoặc “H&K”) = hugs and kisses: ôm hôn thắm thiết

-huh = what: cài gì hả

-idk = i don’t know: tôi không biết

-ilu or ily = i love you: tôi yêu bạn

-ilu2 or ily2: tôi cũng yêu bạn

-ilu4e or ily4e: anh/em mãi yêu em/anh

-init = isn’t it: có phải không

-kinda = kind of: đại loại là

-l8 = late: muộn

-l8r = later: lần sau

-lemme = let me: để tôi

-lol = laugh out loud: cười vỡ bụng

-lmao = laughing my ass off: cười … – tạm dịch là – rụng mông

-msg = message: tin nhắn

-n = and: và

-nvr = never: không bao giờ

-Ofcoz = of course: dĩ nhiên

-omg = oh my god: Chúa ơi

-Pls ( hoặc “plz”) = please: làm ơn

-rofl = roll on floor laughing: cười lăn ra sàn

-r = are: (nguyên thể là “to be”) thì, là

-soz = sorry: xin lỗi

-Sup = What’s up: Vẫn khỏe chứ?

-Ths = this: cái này

-Tks (hoặc Tnx, hay Thx) = thanks: cảm ơn

-ty = thank you: cảm ơn bạn

-U = you: bạn/các bạn

-U2 = you too: bạn cũng vậy

-Ur = your: của bạn

-vgd = very good: rất tốt

-W8 = wait: Hãy đợi đấy

-Wanna = want to: muốn

-xoxo = hugs and kisses: ôm và hôn nhiều

– M.C : master of ceremony ( người dẫn chương trình )

– A.V : audio_visual (nghe nhìn)

– C/C : carbon copy ( bản sao )

– P. S : postscript ( tái bút )

– e.g : exempli gratia ( ví dụ , chẳng hạn )

– etc : et cetera (vân vân )

– W.C : Water_closet (nhà vệ sinh )

– ATM : automatic teller machine ( máy thanh toán tiền tự động)

– VAT : value addex tax (thuế giá trị gia tăng )

– AD : Anno Domini : years after Christ’s birth (sau công nguyên )

– BC : before Christ ( trước công nguyên )

– a.m : ante meridiem ( nghĩa là trước buổi trưa )

– p.m : post meridiem ( nghĩa là sau buổi trưa )

– ENT ( y học ) : ear , nose , and throat (tai , mũi , họng )

– I.Q : intelligence quotient ( chỉ số thông minh )

– B.A : bachelor of arts (cử nhân văn chương )

– A.C : alternating current (dòng điện xoay chiều )

– APEC : Asia-Pacific Economic Cooperation : Tổ chức hợp tác kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương

– AFC : Asian Football Confederation : Liên đoàn bóng đá Châu Á

– AFF : Asean Football Federation : Liên đoàn bóng đá Dong Nam Á .

– ASEM : Asia- Europe Meeting : Hội nghị thượng đỉnh Á- Âu.

– ADF : Asian Development Fund : Quỹ phát triên Châu Á.

– HDD : Hard Disk Drive : Ổ đĩa cứng

– FDD : Floppy disk drive : Ổ đĩa mềm

– LCD : Liquid Crystal Display : Màn hình tinh thể lỏng.

Chúc các bạn học tếng anh giao tiếp thành công!

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *