Home / Tài Liệu Tiếng Anh / Từ vựng chỉ môn học trong tiếng anh

Từ vựng chỉ môn học trong tiếng anh

 

Từ vựng chỉ môn học trong tiếng anh

Khi trò chuyện với người nước ngoài, họ rất quan tâm đến nghề nghiệp, công việc hiện tại của bạn. Vì vậy, hôm nay mình giới thiệu tới các bạn một số từ vựng về tiếng anh.

Toán: Mathematics (Maths)

Vật lý: Physics

Hóa: Chemistry

Sinh học: Biology

Địa lý: Geography

Công nghệ thông tin: Information Technology

Mỹ thuật: Fine Art

Văn học: Literature

Lịch sử: History

Kỹ thuật: Engineering

Tin học: Informatics

Công nghệ: Technology

Chính trị học: Politics

Tâm lý học: Psychology

Nhạc: Music

Thủ công: Craft

Thiên văn học: Astronomy

Kinh tế học: Economics

Khoa học xã hội: Social Science

Ngoại ngữ: Foreign language

Giáo dục thể chất: Physical Education

Giáo dục tôn giáo: Religious Education

Chúc các bạn học tiếng anh giao tiếp thành công!

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *