Home / Tài Liệu Tiếng Anh / Từ vựng tiếng anh chuyên ngành Kế Toán 2017

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành Kế Toán 2017

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành Kế Toán 2017

từ vựng tiếng anh chuyên ngành kế toán

1.     Accrued expenses —- Chi phí phải trả
2.     Accounting entry: —- bút toán
3.     Accumulated: —- lũy kế
4.     Advances to employees —- Tạm ứng
5.     Advanced payments to suppliers —- Trả trước người bán
6.     Assets —- Tài sản
7.     Bookkeeper: —- người lập báo cáo
8.     Balance sheet —- Bảng cân đối kế toán
9.     Capital construction: —- xây dựng cơ bản
10.   Cash at bank —- Tiền gửi ngân hàng
11.   Cash —- Tiền mặt
12.   Cash in hand —- Tiền mặt tại quỹ
13.   Check and take over: —- nghiệm thu
14.   Cash in transit —- Tiền đang chuyển
15.   Construction in progress —- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
16.   Current assets —- Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
17.   Cost of goods sold —- Giá vốn bán hàng
18.   Current portion of long-term liabilities —- Nợ dài hạn đến hạn trả
19   Deferred revenue —- Người mua trả tiền trước
20.   Deferred expenses —- Chi phí chờ kết chuyển
21.   Depreciation of fixed assets —- Hao mòn luỹ kế tài sản cố định hữu hình
22.   Depreciation of leased fixed assets —- Hao mòn luỹ kế tài sản cố định thuê tài chính
23.   Depreciation of intangible fixed assets —- Hoa mòn luỹ kế tài sản cố định vô hình
24.   Equity and funds —- Vốn và quỹ
25.   Expense mandate: —- ủy nhiệm chi
26.   Exchange rate differences —- Chênh lệch tỷ giá
27.   Expenses for financial activities —- Chi phí hoạt động tài chính
28.   Extraordinary income —- Thu nhập bất thường
29.   Extraordinary expenses —- Chi phí bất thường
30.   Extraordinary profit —- Lợi nhuận bất thường
31.   Financial ratios —- Chỉ số tài chính
32.   Figures in: millions VND —- Đơn vị tính: triệu đồng
33.   Financials —- Tài chính
34.   Fixed asset costs —- Nguyên giá tài sản cố định hữu hình
35.   Finished goods —- Thành phẩm tồn kho
36.   Fixed assets —- Tài sản cố định
37.   Goods in transit for sale —- Hàng gửi đi bán
38.   General and administrative expenses —- Chi phí quản lý doanh nghiệp
39.   Gross profit —- Lợi nhuận tổng
40.   Income from financial activities —- Thu nhập hoạt động tài chính
41.   Gross revenue —- Doanh thu tổng
42.   Instruments and tools —- Công cụ, dụng cụ trong kho
43.   Intangible fixed assets —- Tài sản cố định vô hình
44.   Intangible fixed asset costs —- Nguyên giá tài sản cố định vô hình
45.   Intra-company payables —- Phải trả các đơn vị nội bộ
46.   Investment and development fund —- Quỹ đầu tư phát triển
47.   Inventory —- Hàng tồn kho
48.   Itemize: —- mở tiểu khoản
49.   Leased fixed assets —- Tài sản cố định thuê tài chính
50.   Leased fixed asset costs —- Nguyên giá tài sản cố định thuê tài chính
51.   Liabilities —- Nợ phải trả
52.   Long-term financial assets —- Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
53.   Long-term borrowings —- Vay dài hạn
54.   Long-term liabilities —- Nợ dài hạn
55.   Long-term security investments —- Đầu tư chứng khoán dài hạn
56.   Long-term mortgages, collateral, deposits—- Các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ dài hạn
57.   Merchandise inventory —- Hàng hoá tồn kho
58.   Net revenue —- Doanh thu thuần
59.   Net profit —- Lợi nhuận thuần
60.   Non-business expenditure source —- Nguồn kinh phí sự nghiệp
61.   Non-current assets —- Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
62.   Non-business expenditures —- Chi sự nghiệp
63.   Operating profit —- Lợi nhuận từ hoạt động SXKD
64.   Other funds —- Nguồn kinh phí, quỹ khác
65.   Other current assets —- Tài sản lưu động khác
66.   Other long-term liabilities —- Nợ dài hạn khác
67.   Other receivables —- Các khoản phải thu khác
68.   Other payables —- Nợ khác
69.   Other short-term investments —- Đầu tư ngắn hạn khác
70.   Payables to employees —- Phải trả công nhân viên
71.   Owners’ equity —- Nguồn vốn chủ sở hữu
72.   Prepaid expenses —- Chi phí trả trước
73.   Profit from financial activities —- Lợi nhuận từ hoạt động tài chính
74.   Profit before taxes —- Lợi nhuận trước thuế
75.   Provision for devaluation of stocks —- Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
76.   Raw materials —- Nguyên liệu, vật liệu tồn kho
77.   Purchased goods in transit —- Hàng mua đang đi trên đường
78.   Receivables —- Các khoản phải thu
79.   Reconciliation: —- đối chiếu
80.   Receivables from customers —- Phải thu của khách hàng
81.   Reserve fund —- Quỹ dự trữ
82.   Revenue deductions —- Các khoản giảm trừ
83.   Retained earnings —- Lợi nhuận chưa phân phối
84.   Sales expenses —- Chi phí bán hàng
85.   Sales returns —- Hàng bán bị trả lại
86.   Sales rebates —- Giảm giá bán hàng
87.   Short-term borrowings —- Vay ngắn hạn
88.   Short-term liabilities —- Nợ ngắn hạn
89.   Short-term investments —- Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
90.   Short-term mortgages, collateral, deposits—- Các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
91.   Stockholders’ equity —- Nguồn vốn kinh doanh
92.   Short-term security investments —- Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
93.   Surplus of assets awaiting resolution —- Tài sản thừa chờ xử lý
94.   Taxes and other payables to the State budget—- Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
95.   Tangible fixed assets —- Tài sản cố định hữu hình
96.   Total assets —- Tổng cộng tài sản
97.   Trade creditors —- Phải trả cho người bán
98.   Total liabilities and owners’ equity —- Tổng cộng nguồn vốn
99.   Treasury stock —- Cổ phiếu quỹ
100. Credit Account: Tài khoản ghi Nợ
101. Welfare and reward fund —- Quỹ khen thưởng và phúc lợi
102. Debit Account: Tài khoản ghi Có
 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *