Home / Tài Liệu Tiếng Anh / Từ vựng tiếng anh chuyên ngành khách sạn 2017

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành khách sạn 2017

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành khách sạn 2017

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành khách sạn

Inn: từ cổ của phòng trọ, nhà nghỉ
Hostel/ motel: khách sạn nhỏ và rẻ hơn, nhà nghỉ, phòng trọ
B&B (viết tắt của Bed and Breakfast): khách sạn phục vụ bữa sáng
Single Room: phòng đơn
Full board: khách sạn phục vụ ăn cả ngày
Double Room: phòng đôi
Triple Room: phòng ba giường
Twin Room: phòng hai giường
Adjoining Rooms: hai phòng chung một vách tường
Vacancy: phòng trống
Reservation: sự đặt phòng
Suite: dãy phòng
Room Service: dịch vụ phòng
Room Number: số phòng
Single Bed: giường đơn
Front Door: cửa trước
Queen Size Bed: giường lớn hơn giường đôi, thường cho gia đình 2 vợ chồng và 1 đứa trẻ. King-Size Bed: giường cỡ đại
Luggage/ Baggage: hành lý, túi xách
Key: chìa khóa
Luggage Cart: xe đẩy hành lý
Brochures: quyển cẩm nang giới thiệu về khách sạn và dịch vụ đi kèm
Bath: bồn tắm
Từ vựng tiếng anh về khách sạn
Từ vựng tiếng anh chuyên ngành khách sạn
Shower: vòi hoa sen
Sofa Bed/ Pull-Out Couch: ghế sô-pha có thể dùng như giường . Pillow Case/ Linen: áo gối
Towel: khăn tắm
Pillow: gối
En-Suite Bathroom: phòng tắm trong phòng ngủ
Maid/Housekeeper: phục vụ phòng
Hotel Manager: quản lý khách sạn
Receptionist: lễ tân, tiếp tân
Valet: nhân viên bãi đỗ xe
Porter/ Bellboy: người giúp khuân hành lý
Laundry: dịch vụ giặt ủi
Vendingmachine: máy bán hàng tự động (thường bán đồ ăn vặt và nước uống)
Sauna: dịch vụ tắm hơi
Ice Machine: máy làm đá
Games Room: phòng trò chơi
Hot Tub/ Jacuzzi/ Whirl Pool: hồ nước nóng
Gym: phòng thể dục
Lobby: sảnh
Lift: cầu thang
Corridor: hành lang
Fire Escape: lối thoát hiểm khi có hỏa hoạn
Kitchenette: khu nấu ăn chung
Alarm: báo động
Amenities: những tiện nghi trong và khu vực xung quanh khách sạn
Wake-Up Call: dịch vụ gọi báo thức
Parking Lot: bãi đỗ xe
Swimming Pool: bể bơi
Parking Pass: thẻ giữ xe
Beauty Salon: thẩm mỹ viện
Maximumcapacity: số lượng người tối đa cho phép
Coffee Shop: quán cà phê
Rate: mức giá thuê phòng tại một thời điểm nào đó
Late Charge: phí trả thêm khi lố giờ
View: quang cảnh bên ngoài nhìn từ phòng
Hotel lobby: sảnh khách sạn
To book: đặt phòng
Reservation: sự đặt phòng
Vacancy: phòng trống
Registration: đăng ký
Check-in: sự nhận phòng
Check-out: sự trả phòng
To check in: nhận phòng
To pay the bill: thanh toán
To check out: trả phòng
Restaurant: nhà hang
Dịch vu đi kèm
Bar: quầy rượu
Gym: phòng thể dục
Games room: phòng games
Wake-up call: gọi báo thức
Sauna: tắm hơi
Laundry: giặt là
Beauty salon: thẩm mỹ viện
Swimming pool: bể bơi
Coffee shop: quán cà phê
Lift: thang máy
Alarm: báo động
Fire escape: lối thoát khi có hỏa hoạ
Nhân viên
Housekeeper: phục vụ phòng
Chambermaid: nữ phục vụ phòng
Receptionist: lễ tân
Porter: người khuân hành lý
Manager: người quản lý
Car park: bãi đỗ xe
budget hotel: khách sạn rẻ tiền
 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *