Home / Tài Liệu Tiếng Anh / Từ vựng tiếng anh về hội hè

Từ vựng tiếng anh về hội hè

Đầu năm mới là khoảng thời gian diễn ra hầu hết các lễ hội ở nước ta. Dưới đây là một số từ vựng về lễ hội thường được sử dụng, các bạn cùng tham khảo nhé.

tu vung ve le hoi

Từ Vựng Về Lễ Hội

Clown /klaʊn/: chú hề
Carnival /ˈkɑː. nɪ. vəl/: ngày hội, cuộc hội hè
Parade /pəˈreɪd/: cuộc diễu hành
Float /fləʊt/: xe rước
Juggler /ˈdʒʌɡ. lər/: nghệ sĩ múa rối
Dancer /ˈdɑːn. sər/: diễn viên múa
Music /ˈmjuː. zɪk/: âm nhạc
Marching-band /ˈmɑː. tʃɪŋ ˌbænd/: đoàn diễu hành
Funfair /ˈfʌn. feər/: khu vui chơi
Costume /ˈkɒs. tʃuːm/: trang phục
Street artist /striːt ˈɑː. tɪst/: nghệ sĩ đường phố
Mask /mɑːsk/: mặt nạ
Fireworks /ˈfɑɪərˌwɜrks/: pháo hoa
Feather /ˈfeð.ər/: bộ lông, bộ cánh
Confetti /kənˈfet. i/: hoa giấy
Party /ˈpɑː. ti/: bữa tiệc
Booth /buːð/: quán, lều
Masquerade /ˌmæs. kərˈeɪd/: giả trang
Merry-go-round /ˈmer. i.ɡəʊˌraʊnd/: vòng quay ngựa gỗ
Circus /ˈsɜː. kəs/: gánh xiếc
House of mirrors /ˌhaʊs əv ˈmɪr.əz/: nhà gương
Celebrate /ˈsel.ə. breɪt/: kỷ niệm
Amusement /əˈmjuːz. mənt/: trò giải trí, sự vui chơi
Cavalcade /ˌkæv.əlˈkeɪd/: đoàn cưỡi ngựa
 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *